醇酸树脂

醇酸树脂
chúnsuānshùzhī
thuần toan thụ chi

nhựa alkyd; nhựa thuần toan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa alkyd; nhựa thuần toan

    • Nhựa alkyd là một loại nhựa tổng hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.