酿热物

酿热物
niàng
nhưỡng nhiệt vật

chất sinh nhiệt sinh học (như phân ngựa); vật liệu ủ nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất sinh nhiệt sinh học (như phân ngựa); vật liệu ủ nhiệt

    • Nhiên liệu sinh học có thể dùng để sưởi ấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.