酒醉

酒醉
jiǔzuì
tửu tuý

say rượu; say xỉn

1 nghĩa#32700
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    say rượu; say xỉn

    • Anh ấy say rượu rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.