酒酣耳热

酒酣耳热
jiǔhāněr
tửu hàm nhĩ nhiệt

say đến tai đỏ mặt hồng; ngà ngà say [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    say đến tai đỏ mặt hồng; ngà ngà say [thành ngữ]

    • Họ say sưa, nói cười vui vẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.