酒渣鼻

酒渣鼻
jiǔzhā
tửu tra tỵ

bệnh trứng cá đỏ; viêm da mũi đỏ (bệnh da liễu vùng mặt và mũi)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. bệnh trứng cá đỏ; viêm da mũi đỏ (bệnh da liễu vùng mặt và mũi)

  2. danh từ

    mũi đỏ (chứng đỏ mũi do rosacea)

    • Bệnh mũi đỏ là một loại bệnh ngoài da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.