配种季节

配种季节
pèizhǒngjié
phối chủng quý tiết

mùa giao phối; mùa sinh sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa giao phối; mùa sinh sản

    • Đây là mùa sinh sản của động vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dậu(bình rượu (bộ thủ))BỘ
  • kỷ(bản thân, mình)HÌNH THANH

Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.