酋长国

酋长国
qiúzhǎngguó
tù trưởng quốc

tiểu vương quốc; quốc gia do tù trưởng cai trị

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiểu vương quốc; quốc gia do tù trưởng cai trị

    • UAE là một tiểu vương quốc.

  2. danh từ

    tiểu vương quốc; quốc gia do tù trưởng cai trị

    • Tiểu vương quốc này rất nhỏ.

  3. danh từ

    quốc gia do tù trưởng cai trị; tiểu vương quốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.