部长会议

部长会议
zhǎnghuì
bộ trưởng hội nghị

hội nghị cấp bộ trưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. hội nghị cấp bộ trưởng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))HÀI THANH
  • ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))BỘ

Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.