郎肯循环

郎肯循环
lángkěnxúnhuán
lang khẳng tuần hoàn

chu trình Rankine (kỹ thuật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chu trình Rankine (kỹ thuật)

    • Chu trình Rankine là một loại chu trình nhiệt động lực học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.