郊外

郊外
jiāowài
giao ngoại

vùng ngoại ô gần; vùng ven đô

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16408
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng ngoại ô gần; vùng ven đô

    • Chúng ta ra ngoại ô chơi đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.