邮递员

邮递员
yóuyuán
bưu đệ viên

người đưa thư; bưu tá (Đài Loan)

1 nghĩa#20846
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đưa thư; bưu tá (Đài Loan)

    • Người đưa thư gửi thư mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.