邪恶轴心

邪恶轴心
xiéèzhóuxīn
tà ác trục tâm

Trục Ma Quỷ; Trục Tà Ác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trục Ma Quỷ; Trục Tà Ác

    • Trục ma quỷ là một thuật ngữ chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.