邦交国

邦交国
bāngjiāoguó
bang giao quốc

quốc gia có quan hệ ngoại giao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quốc gia có quan hệ ngoại giao

    • Trung Quốc có quan hệ ngoại giao với nhiều quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.