避孕环

避孕环
yùnhuán
tị dựng hoàn

cuộn dây; ống dây solenoid

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộn dây; ống dây solenoid

    • Vòng tránh thai là một phương pháp tránh thai.

  2. danh từ

    vòng tránh thai

    • Vòng tránh thai là một loại dụng cụ tránh thai.

  3. danh từ

    vòng tránh thai; dụng cụ tử cung (IUD)

    • Vòng tránh thai là một phương pháp tránh thai hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xước(di chuyển, bước đi)BỘ
  • tị(tránh, xua đuổi)HÌNH THANH

Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.