遥控车

遥控车
yáokòngchē
dao khống xa

xe điều khiển từ xa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe điều khiển từ xa

    • Anh ấy thích chơi xe điều khiển từ xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.