遥控器

遥控器
yáokòng
dao khống khí

điều khiển từ xa; remote control

1 nghĩa#14565
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điều khiển từ xa; remote control

    用来从远处控制电视、空调等的装置yònglái cóng yuǎnchù kòngzhì diànshì、kōngtiáo děng de zhuāngzhì

    • Điều khiển từ xa ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.