遣闷

遣闷
qiǎnmèn
khiển muộn

giải muộn; khuây khỏa nỗi buồn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giải muộn; khuây khỏa nỗi buồn

    • Anh ấy thích dùng âm nhạc để giải sầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao dưới-trái)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.