遗忘症

遗忘症
wàngzhèng
di vong chứng

chứng mất trí nhớ; sa sút trí nhớ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng mất trí nhớ; sa sút trí nhớ

    • Anh ấy bị chứng quên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.