遗传学

遗传学
chuánxué
di truyền học

di truyền học

1 nghĩa#40448
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    di truyền học

    • Anh ấy rất hứng thú với di truyền học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.