Tới nội dung chính

遍

遍
biàn
biến
⾡bộ sước · 12 nét

lượt; lần (lượng từ chỉ số lần thực hiện hành động)

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#8146
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    lượt; lần (lượng từ chỉ số lần thực hiện hành động)

    中表示动作进行的次数biǎoshì dòngzuò jìnxíng de cìshù

  2. 貳副trạng từ

    khắp nơi; mọi nơi

    中到处都有;所有的地方都dàochù dōu yǒu;suǒyǒu de dìfang dōu

  3. 參副trạng từ

    khắp; toàn; (lượng từ) lần (làm toàn bộ một việc)

    中到处;全部;做一次完整的事情dàochù; quánbù; zuò yī cì wánzhěng de shìqing

    • 。

      Anh ấy đã đi khắp thế giới.

遍
biàn
biến
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu