逻辑错误

逻辑错误
luójicuò
la tập thác ngộ

lỗi logic; lỗi suy luận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗi logic; lỗi suy luận

    • Cách nói này có lỗi logic.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.