造访

造访
zàofǎng
tạo phỏng

(văn) thăm viếng; đến thăm

1 nghĩa#17087
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) thăm viếng; đến thăm

    • Tôi đã đến thăm bạn của tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.