造型师

造型师
zàoxíngshī
tạo hình sư

nhà tạo mẫu; nhà thiết kế tạo hình; stylist

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà tạo mẫu; nhà thiết kế tạo hình; stylist

    • Cô ấy muốn trở thành một nhà tạo mẫu.

  2. danh từ

    nhà thiết kế tạo hình; nhà tạo mẫu (thời trang, tóc, v.v.)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.