速成班

速成班
chéngbān
tốc thành ban

lớp học cấp tốc; khóa học ngắn hạn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp học cấp tốc; khóa học ngắn hạn

    • Tôi đã tham gia một lớp cấp tốc.

  2. danh từ

    lớp học cấp tốc; khóa học nhanh

    • Tôi đã tham gia một khóa học cấp tốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.