Tới nội dung chính

通俗

通俗
tōngsú
thông tục

thông thường; dễ hiểu; bình dân

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#47652
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thông thường; dễ hiểu; bình dân

    • 。

      Cuốn sách này viết rất dễ hiểu.

  2. 貳形tính từ

    thông tục; dễ hiểu; bình dân

  3. 參形tính từ

    thông thường; dễ hiểu; bình dân

    • 。

      Cuốn sách này rất phổ biến.

通
tōng
thông
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu