递质

递质
zhì
đệ chất

chất dẫn truyền thần kinh; chất trung gian hóa học thần kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất dẫn truyền thần kinh; chất trung gian hóa học thần kinh

    • Chất dẫn truyền thần kinh truyền thông tin trong não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • đệ(em trai, thứ tự)HÌNH THANH

Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.