逐行扫描

逐行扫描
zhúhángsǎomiáo
trục hàng tảo miêu

quét từng dòng; quét theo từng hàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quét từng dòng; quét theo từng hàng

    • Quét liên tục là một công nghệ hiển thị.

  2. danh từ

    quét dòng tuần tự; quét liên tục (progressive scanning)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.