选边站

选边站
xuǎnbiānzhàn
tuyển biên trạm

chọn phe; đứng về một phía

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chọn phe; đứng về một phía

    • Bạn phải chọn một phe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.