适量

适量
shìliàng
thích lượng

lượng vừa đủ; lượng thích hợp

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lượng vừa đủ; lượng thích hợp

    • Xin hãy cho lượng muối vừa đủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.