Tới nội dung chính

送礼

送礼
sònglǐ
tống lễ

tặng; cho tặng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#33037
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tặng; cho tặng

    • 。

      Tôi thích tặng quà.

送
sòng
tống
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu