红包
红包
hồng bao
bao lì xì; phong bì tiền thưởng
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#31485
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bao lì xì; phong bì tiền thưởng
- 。
Tôi đã nhận được một phong bao lì xì.
- 貳名danh từ
phong bì đỏ (tiền mừng tuổi hoặc quà tặng bằng tiền đựng trong phong bì đỏ)
- 參名danh từ
phong bì đỏ (tiền mừng hoặc tiền lì xì); tiền hối lộ; tiền thưởng
- 。
Anh ấy đã nhận một phong bì đỏ.
- 肆名danh từ
phong bì đỏ (tiền mừng tuổi hoặc tiền thưởng); tiền hối lộ
- 。
Anh ấy đã nhận hối lộ.
Đang tải…
红包
Phồn thể紅包
hồng bao
bao lì xì; phong bì tiền thưởng
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#31485
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bao lì xì; phong bì tiền thưởng
- 。
Tôi đã nhận được một phong bao lì xì.
- 貳名danh từ
phong bì đỏ (tiền mừng tuổi hoặc quà tặng bằng tiền đựng trong phong bì đỏ)
- 參名danh từ
phong bì đỏ (tiền mừng hoặc tiền lì xì); tiền hối lộ; tiền thưởng
- 。
Anh ấy đã nhận một phong bì đỏ.
- 肆名danh từ
phong bì đỏ (tiền mừng tuổi hoặc tiền thưởng); tiền hối lộ
- 。
Anh ấy đã nhận hối lộ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt