退烧药

退烧药
tuìshāoyào
thoái thiêu dược

thuốc hạ sốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc hạ sốt

    • Bạn có cần thuốc hạ sốt không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.