退换货

退换货
tuìhuànhuò
thoái hoán hoá

đổi trả hàng; hoàn đổi sản phẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đổi trả hàng; hoàn đổi sản phẩm

    • Sản phẩm này có thể đổi trả không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.