迫降

迫降
jiàng
bách giáng

hạ cánh khẩn cấp; buộc hạ cánh

1 nghĩa#24719
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hạ cánh khẩn cấp; buộc hạ cánh

    • Máy bay hạ cánh khẩn cấp xuống sân bay.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.