Tới nội dung chính

迫切

迫切
pòqiè
bách thiết

cấp bách; khẩn thiết

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#18634
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cấp bách; khẩn thiết

    • 。

      Vấn đề này rất cấp bách.

迫
pò
bách
BỘ THỦ⾡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu