迫击炮

迫击炮
pǎipào
bài kích pháo

súng cối; pháo cối

2 nghĩa#27805
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    súng cối; pháo cối

    • Súng cối là một loại pháo.

  2. danh từ

    súng cối; pháo cối

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.