连续集

连续集
lián
liên tục tập

tập liên tiếp; bộ phim truyền hình nhiều tập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập liên tiếp; bộ phim truyền hình nhiều tập

    • Tôi thích xem bộ phim truyền hình này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • xa(xe cộ)HỘI Ý

Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.