连枷胸

连枷胸
liánjiāxiōng
liên gia hung

ngực mảng sườn di động (hội chứng mảng sườn rời)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngực mảng sườn di động (hội chứng mảng sườn rời)

    • Flail chest là một chấn thương ngực nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • xa(xe cộ)HỘI Ý

Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.