连接框

连接框
liánjiēkuàng
liên tiếp khung

khung kết nối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khung kết nối

    • Khung kết nối này bị hỏng rồi.

  2. danh từ

    khung liên kết

    • Khung liên kết này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • xa(xe cộ)HỘI Ý

Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.