连体裤

连体裤
lián
liên thể khố

quần liền thân; jumpsuit

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần liền thân; jumpsuit

    • Cô ấy đang mặc một bộ jumpsuit đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • xa(xe cộ)HỘI Ý

Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.