违禁品

违禁品
wéijìnpǐn
vi cấm phẩm

hàng cấm; hàng lậu; hàng vi phạm pháp luật

1 nghĩa#47211
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng cấm; hàng lậu; hàng vi phạm pháp luật

    • Mang theo hàng cấm là phạm pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.