Tới nội dung chính

远行

远行
yuǎnxíng
viễn hành

đi xa; lữ hành

1 nghĩa#32213
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi xa; lữ hành

    • 。

      Anh ấy thích đi xa.

远
yuǎn
viễn
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu