进水口

进水口
jìnshuǐkǒu
tiến thuỷ khẩu

cửa vào nước; miệng thu nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa vào nước; miệng thu nước

    • Cửa hút nước này hơi bị tắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.