进步号

进步号
JìnHào
tiến bộ hiệu

tàu vũ trụ Tiến Bộ (tàu vũ trụ của Nga)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu vũ trụ Tiến Bộ (tàu vũ trụ của Nga)

    • Tàu vũ trụ Tiến Bộ đã được phóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.