这类

这类
zhèlèi
giá loại

loại này; loại đó

1 nghĩa#13362
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    loại này; loại đó

    这一类;这种zhè yī lèi; zhè zhǒng

    • Loại sách này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • văn(văn chương, hoa văn)HÀI THANH

Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.