这几天

这几天
zhètiān
giá kỷ thiên

mấy ngày nay; mấy ngày gần đây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mấy ngày nay; mấy ngày gần đây

    • Mấy ngày nay tôi rất bận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • văn(văn chương, hoa văn)HÀI THANH

Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.