这一阵子

这一阵子
zhèzhènzi
giá nhất trận tử

gần đây; dạo này

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gần đây; dạo này

    • Gần đây anh ấy rất bận.

  2. danh từ

    dạo này; thời gian vừa rồi

    • Dạo này anh ấy rất bận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • văn(văn chương, hoa văn)HÀI THANH

Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.