还原乳

还原乳
huányuán
hoàn nguyên nhũ

sữa hoàn nguyên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa hoàn nguyên

    • Sữa hoàn nguyên là một loại sản phẩm từ sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.