还债

还债
huánzhài
hoàn trái

trả nợ

1 nghĩa#17124
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trả nợ

    • Anh ấy phải trả nợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.