还价

还价
huánjià
hoàn giá

mặc cả; trả giá lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mặc cả; trả giá lại

    • Bạn có thể trả giá không?

  2. động từ

    mặc cả; trả giá

    • Chúng ta đi trả giá đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.